menu_book
見出し語検索結果 "ネットワーク" (1件)
mạng lưới
日本語
名ネットワーク
Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
提携ネットワークが拡大している。
swap_horiz
類語検索結果 "ネットワーク" (1件)
hạ tầng mạng di động
日本語
フモバイルネットワークインフラ
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
format_quote
フレーズ検索結果 "ネットワーク" (5件)
Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
提携ネットワークが拡大している。
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
Mạng lưới cảng hàng không toàn quốc thời kỳ 2021-2030 có 32 cảng hàng không.
2021年から2030年までの全国空港ネットワークには32の空港がある。
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)