menu_book
見出し語検索結果 "ネットワーク" (1件)
mạng lưới
日本語
名ネットワーク
Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
提携ネットワークが拡大している。
swap_horiz
類語検索結果 "ネットワーク" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ネットワーク" (3件)
Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
提携ネットワークが拡大している。
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)