ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ニュース" (2件)
tin tức

日本語
名ニュース
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
thời sự

日本語
名ニュース
Tôi nghe thời sự mỗi ngày
毎日ニュースを聞く
類語検索結果 "ニュース" (3件)
bản tin thời sự
日本語
名ニュース番組
Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
私は夜にニュース番組をよく見る。
hãng tin
日本語
名通信社, ニュースエージェンシー
Reuters là một hãng tin quốc tế lớn.
ロイターは主要な国際通信社だ。
bác tin
日本語
動ニュースを否定する
Iran bác tin đàm phán.
イランは交渉のニュースを否定した。
フレーズ検索結果 "ニュース" (6件)
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
tin nóng
ホットニュース
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
Tôi nghe thời sự mỗi ngày
毎日ニュースを聞く
Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
私は夜にニュース番組をよく見る。
Iran bác tin đàm phán.
イランは交渉のニュースを否定した。
