menu_book
見出し語検索結果 "ニュース" (2件)
日本語
名ニュース
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
日本語
名ニュース
Tôi nghe thời sự mỗi ngày
毎日ニュースを聞く
swap_horiz
類語検索結果 "ニュース" (2件)
bản tin thời sự
日本語
名ニュース番組
Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
私は夜にニュース番組をよく見る。
hãng tin
日本語
名通信社, ニュースエージェンシー
Reuters là một hãng tin quốc tế lớn.
ロイターは主要な国際通信社だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "ニュース" (5件)
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
Tôi nghe thời sự mỗi ngày
毎日ニュースを聞く
Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
私は夜にニュース番組をよく見る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)