menu_book
見出し語検索結果 "ニキビ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ニキビ" (4件)
日本語
名ニキビができやすい肌
Cô ấy có da dễ nổi mụn.
彼女はニキビができやすい肌だ。
日本語
名ニキビケア、アクネケア
Tôi đang chăm sóc da mụn.
私はニキビケアをする。
日本語
名ニキビ治療
Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
医者に行ってニキビ治療を受ける。
日本語
名ニキビ予防
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
健康的な食事はニキビ予防になる。
format_quote
フレーズ検索結果 "ニキビ" (5件)
Da dầu dễ nổi mụn.
脂性肌はニキビができやすい。
Cô ấy có da dễ nổi mụn.
彼女はニキビができやすい肌だ。
Tôi đang chăm sóc da mụn.
私はニキビケアをする。
Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
医者に行ってニキビ治療を受ける。
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
健康的な食事はニキビ予防になる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)