ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ドローン" (1件)
drone
日本語
名ドローン
Iran đã phóng 33 drone nhắm vào lãnh thổ UAE.
イランはUAE領土に向けて33機のドローンを発射した。
類語検索結果 "ドローン" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ドローン" (2件)
Một binh sĩ Ukraine chuẩn bị phóng máy bay không người lái tấn công tầm trung Darts.
ウクライナの兵士が中距離攻撃ドローン「ダーツ」の発射準備をしている。
Iran đã phóng 33 drone nhắm vào lãnh thổ UAE.
イランはUAE領土に向けて33機のドローンを発射した。
