ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "ドル" 1件

ベトナム語 đô-la
button1
日本語 ドル
例文
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
マイ単語

類語検索結果 "ドル" 2件

ベトナム語 tỷ đô
日本語 数十億ドル
例文
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
その事業は数十億ドル規模だ。
マイ単語
ベトナム語 tay nắm cửa
日本語 ドアハンドル
例文
Mỗi cửa phải có tay nắm cửa ngoài có thể mở bằng cơ học.
各ドアには、機械的に開けられる外部ドアハンドルが必要です。
マイ単語

フレーズ検索結果 "ドル" 9件

đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
その事業は数十億ドル規模だ。
Tổng mức đầu tư cho dự án này ước tính lên đến hàng tỷ đô la.
このプロジェクトの総投資額は数十億ドルに上ると推定されています。
Yevgeny Nadorshin, nhà kinh tế tại Moskva chuyên tư vấn cho các công ty và ngân hàng, nói.
モスクワの経済学者で企業や銀行に助言するエフゲニー・ナドルシンは語った。
Mỗi cửa phải có tay nắm cửa ngoài có thể mở bằng cơ học.
各ドアには、機械的に開けられる外部ドアハンドルが必要です。
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
ドアハンドルは、緊急時に効果的に機械的に開けられるようにする必要があります。
Tay nắm cửa ngoài phải có thể mở bằng cơ học.
外部ドアハンドルは機械的に開けられる必要があります。
Tay nắm cửa bên trong cũng phải đáp ứng các yêu cầu.
内部ドアハンドルも要件を満たす必要があります。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |