menu_book
見出し語検索結果 "ドラマ" (1件)
日本語
名ドラマ
Tôi xem phim bộ Nhật Bản.
日本のドラマを見る。
swap_horiz
類語検索結果 "ドラマ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ドラマ" (3件)
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
Đài Truyền hình Việt Nam phát sóng phim mới.
ベトナムテレビ局は新しいドラマを放送する。
Tôi xem phim bộ Nhật Bản.
日本のドラマを見る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)