ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "トラック" (2件)
xe tải
日本語
名トラック
Xe tải chở hàng đi qua.
トラックが荷物を運ぶ。
ôtô tải
日本語
名トラック
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
トラックは重い荷物を運ぶ。
類語検索結果 "トラック" (1件)
xe bán tải
日本語
名ピックアップトラック
Anh ấy chạy xe bán tải chở con gái đi học.
彼はピックアップトラックで娘を学校へ送った。
フレーズ検索結果 "トラック" (4件)
Xe tải chở hàng đi qua.
トラックが荷物を運ぶ。
Anh ấy chạy xe bán tải chở con gái đi học.
彼はピックアップトラックで娘を学校へ送った。
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
トラックは重い荷物を運ぶ。
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
上記の時間帯には、トラックは通行禁止となります。
