menu_book
見出し語検索結果 "トラック" (2件)
xe tải
日本語
名トラック
Xe tải chở hàng đi qua.
トラックが荷物を運ぶ。
ôtô tải
日本語
名トラック
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
トラックは重い荷物を運ぶ。
swap_horiz
類語検索結果 "トラック" (1件)
xe bán tải
日本語
名ピックアップトラック
Anh ấy chạy xe bán tải chở con gái đi học.
彼はピックアップトラックで娘を学校へ送った。
format_quote
フレーズ検索結果 "トラック" (3件)
Xe tải chở hàng đi qua.
トラックが荷物を運ぶ。
Anh ấy chạy xe bán tải chở con gái đi học.
彼はピックアップトラックで娘を学校へ送った。
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
トラックは重い荷物を運ぶ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)