menu_book
見出し語検索結果 "デジタル" (1件)
日本語
名デジタル
Máy ảnh này là kỹ thuật số.
このカメラはデジタルだ。
swap_horiz
類語検索結果 "デジタル" (4件)
日本語
名デジタルカメラ
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
私は小さなデジタルカメラを買った。
日本語
名デジタルマーケティング
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
会社はデジタルマーケティングに投資している。
chuyển đổi số
日本語
フデジタルトランスフォーメーション
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
政府はあらゆる分野でデジタルトランスフォーメーションを推進しています。
format_quote
フレーズ検索結果 "デジタル" (6件)
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
私は小さなデジタルカメラを買った。
Máy ảnh này là kỹ thuật số.
このカメラはデジタルだ。
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
会社はデジタルマーケティングに投資している。
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
政府はあらゆる分野でデジタルトランスフォーメーションを推進しています。
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。
Phát triển theo định hướng số, sáng, xanh, sạch, đẹp.
デジタル、スマート、グリーン、クリーン、美しい方向で発展する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)