ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "デジタル" 1件

ベトナム語 kỹ thuật số
button1
日本語 デジタル
例文
Máy ảnh này là kỹ thuật số.
このカメラはデジタルだ。
マイ単語

類語検索結果 "デジタル" 4件

ベトナム語 máy ảnh kỹ thuật số
button1
日本語 デジタルカメラ
例文
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
私は小さなデジタルカメラを買った。
マイ単語
ベトナム語 tiếp thị số
button1
日本語 デジタルマーケティング
例文
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
会社はデジタルマーケティングに投資している。
マイ単語
ベトナム語 mù công nghệ
日本語 デジタル音痴
マイ単語
ベトナム語 chuyển đổi số
日本語 デジタルトランスフォーメーション
例文
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
政府はあらゆる分野でデジタルトランスフォーメーションを推進しています。
マイ単語

フレーズ検索結果 "デジタル" 5件

Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
私は小さなデジタルカメラを買った。
Máy ảnh này là kỹ thuật số.
このカメラはデジタルだ。
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
会社はデジタルマーケティングに投資している。
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
政府はあらゆる分野でデジタルトランスフォーメーションを推進しています。
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |