辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "デジタル" (1件)

kỹ thuật số
play
日本語 名デジタル
マイ単語
Máy ảnh này là kỹ thuật số.
このカメラはデジタルだ。

swap_horiz 類語検索結果 "デジタル" (5件)

máy ảnh kỹ thuật số
play
日本語 名デジタルカメラ
マイ単語
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
私は小さなデジタルカメラを買った。
tiếp thị số
play
日本語 名デジタルマーケティング
マイ単語
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
会社はデジタルマーケティングに投資している。
mù công nghệ
日本語 名デジタル音痴
マイ単語
chuyển đổi số
日本語 フデジタルトランスフォーメーション
マイ単語
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
政府はあらゆる分野でデジタルトランスフォーメーションを推進しています。
số hóa
日本語 動デジタル化する
マイ単語
Nếu dân vẫn phải in giấy, thì số hóa chỉ là chiếc áo mới.
もし国民がまだ紙を印刷するなら、デジタル化はただの新しい服です。

format_quote フレーズ検索結果 "デジタル" (10件)

Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
私は小さなデジタルカメラを買った。
Máy ảnh này là kỹ thuật số.
このカメラはデジタルだ。
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
会社はデジタルマーケティングに投資している。
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
政府はあらゆる分野でデジタルトランスフォーメーションを推進しています。
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。
Phát triển theo định hướng số, sáng, xanh, sạch, đẹp.
デジタル、スマート、グリーン、クリーン、美しい方向で発展する。
Nếu dân vẫn phải in giấy, thì số hóa chỉ là chiếc áo mới.
もし国民がまだ紙を印刷するなら、デジタル化はただの新しい服です。
Khi đó,
その時、「デジタル政府」はもはや理論ではありません。
Bộ sẽ số hóa việc cấp mã số vùng trồng.
省は栽培地域コードの発行をデジタル化します。
Nền kinh tế số năng động.
活気あるデジタル経済。