menu_book
見出し語検索結果 "テーブル" (1件)
日本語
名テーブル
đặt lọ hoa trên bàn
花瓶をテーブルの上に置く
swap_horiz
類語検索結果 "テーブル" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "テーブル" (6件)
bàn số mấy?
テーブルは何番でしょうか?
đặt lọ hoa trên bàn
花瓶をテーブルの上に置く
ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
Bàn này được làm bằng gỗ.
このテーブルは木材でできている。
Bề mặt bàn rất nhẵn.
テーブルの表面はとても滑らかです。
Anh ấy nằm gục trên bàn vì quá mệt mỏi.
彼は疲れすぎてテーブルに倒れ伏した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)