ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "チーク" (1件)
má hồng

日本語
名チーク
Tôi thoa má hồng lên má.
私はほっぺにチークを塗る。
類語検索結果 "チーク" (1件)
phấn má

日本語
名チークパウダー
Phấn má làm gương mặt tươi sáng.
チークパウダーは顔を明るくする。
フレーズ検索結果 "チーク" (2件)
Phấn má làm gương mặt tươi sáng.
チークパウダーは顔を明るくする。
Tôi thoa má hồng lên má.
私はほっぺにチークを塗る。
