menu_book
見出し語検索結果 "チンパンジー" (1件)
日本語
名チンパンジー
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
チンパンジーはとても賢くて道具を使う。
swap_horiz
類語検索結果 "チンパンジー" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "チンパンジー" (1件)
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
チンパンジーはとても賢くて道具を使う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)