menu_book
見出し語検索結果 "チャンパ博物館" (1件)
bảo tàng chăm
日本語
名チャンパ博物館
Tôi tham quan bảo tàng Chăm ở Đà Nẵng.
ダナンのチャンパ博物館を見学した。
swap_horiz
類語検索結果 "チャンパ博物館" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "チャンパ博物館" (1件)
Tôi tham quan bảo tàng Chăm ở Đà Nẵng.
ダナンのチャンパ博物館を見学した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)