辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "チップ" (2件)

tiền típ
play
日本語 名チップ
マイ単語
Tôi để lại tiền típ cho nhân viên.
ウェイターにチップを置く。
tiền boa
play
日本語 名チップ
マイ単語
Tôi để lại tiền boa cho phục vụ.
ウェイターにチップを渡す。

swap_horiz 類語検索結果 "チップ" (1件)

khoai tây chiên
日本語 名ポテトチップス
マイ単語
Calbee chuyên sản xuất khoai tây chiên và ngũ cốc.
カルビーはポテトチップスとシリアルを専門に製造しています。

format_quote フレーズ検索結果 "チップ" (4件)

Tôi để lại tiền típ cho nhân viên.
ウェイターにチップを置く。
Tôi để lại tiền boa cho phục vụ.
ウェイターにチップを渡す。
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
専用チップ、無人航空機などの戦略技術製品。
Calbee chuyên sản xuất khoai tây chiên và ngũ cốc.
カルビーはポテトチップスとシリアルを専門に製造しています。