menu_book
見出し語検索結果 "チケット" (2件)
日本語
名チケット
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
tấm vé
日本語
名チケット
Tấm vé thông hành.
通行許可証(チケット)。
swap_horiz
類語検索結果 "チケット" (3件)
日本語
名eチケット
kiểm tra vé điện tử
eチケットを確認する
format_quote
フレーズ検索結果 "チケット" (8件)
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
Vé của buổi hòa nhạc ấy bán hết.
あのコンサートのチケットは売り切れです
kiểm tra vé điện tử
eチケットを確認する
mua vé hạng phổ thông
エコノミークラスのチケットを購入する
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
Giá vé gồm cả ăn trưa.
チケット代は昼食を含む。
Giá vé này là giá thông thường.
このチケットは通常の料金だ。
Tấm vé thông hành.
通行許可証(チケット)。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)