ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ダンス" (1件)
khiêu vũ

日本語
名ダンス
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
1週間に2回ダンスを練習する
類語検索結果 "ダンス" (1件)
khiêu vũ thể thao

日本語
名スポーツダンス
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
彼女はスポーツダンスを習う。
フレーズ検索結果 "ダンス" (4件)
tập nhảy từ lâu
前からダンスを練習している
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
1週間に2回ダンスを練習する
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
彼女はスポーツダンスを習う。
