ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "タバコ" (1件)
thuốc lá

日本語
名タバコ
Tôi không hút thuốc lá
私はタバコを吸わない
類語検索結果 "タバコ" (1件)
hút thuốc
日本語
フタバコを吸う
Anh không hút thuốc.
彼はタバコを吸いません。
フレーズ検索結果 "タバコ" (5件)
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
Tôi không hút thuốc lá
私はタバコを吸わない
Thuốc lá có nhiều tác hại.
タバコには多くの害がある。
Anh không hút thuốc.
彼はタバコを吸いません。
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
私は、堕落(酒、タバコ、ギャンブルなど)に誘惑されないだけの本領を持つ人生のパートナーに出会いたいと願っています。
