ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "タイヤ" (2件)
lốp xe

日本語
名タイヤ
Xe của tôi bị xì lốp xe.
車のタイヤがパンクした。
lốp
日本語
名タイヤ
Chiếc xe cần thay lốp mới vì lốp cũ đã quá mòn.
古いタイヤがすり減りすぎたので、車は新しいタイヤに交換する必要があります。
類語検索結果 "タイヤ" (2件)
lốp dự phòng

日本語
名応急用タイヤ、スペアタイヤ
bánh xe dự phòng

日本語
名応急用タイヤ、スペアタイヤ
フレーズ検索結果 "タイヤ" (3件)
Xe của tôi bị xì lốp xe.
車のタイヤがパンクした。
Chiếc xe cần thay lốp mới vì lốp cũ đã quá mòn.
古いタイヤがすり減りすぎたので、車は新しいタイヤに交換する必要があります。
Ma sát giữa lốp xe và mặt đường giúp xe di chuyển an toàn.
タイヤと路面の摩擦が車の安全な走行を助けます。
