辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "タイプ" (2件)

kiểu
play
日本語 名タイプ
マイ単語
Tôi thích kiểu áo này.
このタイプのシャツが好きだ。
loại
play
日本語 名タイプ
マイ単語
Đây là loại xe mới.
これは新しいタイプの車だ。

swap_horiz 類語検索結果 "タイプ" (3件)

khuôn mẫu
日本語 名規範、ステレオタイプ
マイ単語
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
これは研究で広く認められている規範である。
mẫu
日本語 名モデル、タイプ、見本
マイ単語
Đây là mẫu sản phẩm mới nhất của công ty.
これは会社の最新の製品モデルです。
nguyên mẫu
日本語 名試作品、プロトタイプ
マイ単語
Máy bay được trang bị hệ thống chữa cháy nguyên mẫu Mk 2.
航空機にはMk 2試作型消火システムが装備されている。

format_quote フレーズ検索結果 "タイプ" (4件)

nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
Tôi thích kiểu áo này.
このタイプのシャツが好きだ。
Đây là loại xe mới.
これは新しいタイプの車だ。
Em không phải là típ người dịu dàng.
私はおっとりしたタイプではない。