menu_book
見出し語検索結果 "タイプ" (2件)
日本語
名タイプ
Tôi thích kiểu áo này.
このタイプのシャツが好きだ。
日本語
名タイプ
Đây là loại xe mới.
これは新しいタイプの車だ。
swap_horiz
類語検索結果 "タイプ" (2件)
khuôn mẫu
日本語
名規範、ステレオタイプ
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
これは研究で広く認められている規範である。
mẫu
日本語
名モデル、タイプ、見本
Đây là mẫu sản phẩm mới nhất của công ty.
これは会社の最新の製品モデルです。
format_quote
フレーズ検索結果 "タイプ" (4件)
nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
Tôi thích kiểu áo này.
このタイプのシャツが好きだ。
Đây là loại xe mới.
これは新しいタイプの車だ。
Em không phải là típ người dịu dàng.
私はおっとりしたタイプではない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)