ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "タイトル" (2件)
chức danh

日本語
名タイトル
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc.
彼のタイトルは副社長だ。
tiêu đề

日本語
名タイトル
Tôi viết tiêu đề cho bài báo.
私は記事にタイトルをつける。
類語検索結果 "タイトル" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "タイトル" (2件)
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc.
彼のタイトルは副社長だ。
Tôi viết tiêu đề cho bài báo.
私は記事にタイトルをつける。
