ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ソース" (1件)
nước xốt

日本語
名ソース
Món ăn này có nhiều nước xốt.
この料理はたっぷりソースがある。
類語検索結果 "ソース" (2件)
tương ớt

日本語
名チリソース
Tôi chấm gà rán với tương ớt
フライドチキンをチリソースにつけて食べる。
xốt cà chua
日本語
名トマトソース
Tôi thích mì với xốt cà chua.
私はトマトソースのパスタが好きだ。
フレーズ検索結果 "ソース" (6件)
Tôi chấm gà rán với tương ớt
フライドチキンをチリソースにつけて食べる。
thêm một xíu tương ớt vào súp
スープにチリソースを少し加える
Món ăn này có nhiều nước xốt.
この料理はたっぷりソースがある。
Mẹ tôi rưới nước xốt lên thịt bò.
母は牛肉にソースをかける。
Tôi thích mì với xốt cà chua.
私はトマトソースのパスタが好きだ。
Nền tảng lưu trữ mô hình, tập dữ liệu và công cụ AI mã nguồn mở phổ biến.
人気のオープンソースAIモデル、データセット、ツールを保存するプラットフォーム。
