ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ソフトウェア" (1件)
phần mềm

日本語
名ソフトウェア
Phần mềm này rất tiện lợi.
このソフトウェアはとても便利だ。
類語検索結果 "ソフトウェア" (2件)
kỹ sư phần mềm

日本語
名ソフトウェアエンジニア
Anh ấy là kỹ sư phần mềm.
彼はソフトウェアエンジニアだ。
phần mềm chỉnh sửa
日本語
名編集ソフトウェア
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
ビデオの編集ソフトウェアを使う。
フレーズ検索結果 "ソフトウェア" (5件)
Phần mềm này rất tiện lợi.
このソフトウェアはとても便利だ。
Anh ấy là kỹ sư phần mềm.
彼はソフトウェアエンジニアだ。
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
ビデオの編集ソフトウェアを使う。
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống phần mềm để cải thiện hiệu suất.
パフォーマンス向上のため、ソフトウェアシステムをアップグレードする必要がある。
Phần mềm này cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện theo ý muốn.
このソフトウェアは、ユーザーがインターフェースを自由にカスタマイズできる。
