ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "セージ" (1件)
cây xô thơm

日本語
名セージ
類語検索結果 "セージ" (4件)
nhắn tin

日本語
動メッセージを送る
xúc xích

日本語
名ソーセージ
Anh ấy ăn xúc xích mỗi ngày
彼は毎日ソーセージを食べている
tin nhắn
日本語
名メッセージ
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
友達にメッセージを送る。
thông điệp
日本語
名メッセージ
Thông điệp của lãnh tụ được đọc trên truyền hình nhà nước.
指導者のメッセージが国営テレビで読み上げられました。
フレーズ検索結果 "セージ" (5件)
Anh ấy ăn xúc xích mỗi ngày
彼は毎日ソーセージを食べている
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
友達にメッセージを送る。
Thông điệp của lãnh tụ được đọc trên truyền hình nhà nước.
指導者のメッセージが国営テレビで読み上げられました。
Theo truyền thuyết, nhà tiên tri đã nhận được thông điệp thiêng liêng từ Chúa.
伝説によると、預言者は神からの神聖なメッセージを受け取ったという。
Tổng thống muốn truyền đạt thông điệp này tới người dân.
大統領はこのメッセージを国民に伝えたいと考えている。
