translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "セージ" (1件)
cây xô thơm
play
日本語 セージ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "セージ" (4件)
nhắn tin
play
日本語 メッセージを送る
マイ単語
xúc xích
play
日本語 ソーセージ
Anh ấy ăn xúc xích mỗi ngày
彼は毎日ソーセージを食べている
マイ単語
tin nhắn
日本語 メッセージ
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
友達にメッセージを送る。
マイ単語
thông điệp
日本語 メッセージ
Thông điệp của lãnh tụ được đọc trên truyền hình nhà nước.
指導者のメッセージが国営テレビで読み上げられました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "セージ" (4件)
Anh ấy ăn xúc xích mỗi ngày
彼は毎日ソーセージを食べている
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
友達にメッセージを送る。
Thông điệp của lãnh tụ được đọc trên truyền hình nhà nước.
指導者のメッセージが国営テレビで読み上げられました。
Theo truyền thuyết, nhà tiên tri đã nhận được thông điệp thiêng liêng từ Chúa.
伝説によると、預言者は神からの神聖なメッセージを受け取ったという。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)