menu_book
見出し語検索結果 "センター" (1件)
日本語
名センター
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
swap_horiz
類語検索結果 "センター" (5件)
trung tâm khí tượng thủy văn
日本語
名水文気象予報センター
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
日本語
名国家社会人文科学センター
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
日本語
名国家自然科学技術センター
日本語
名コールセンター
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
コールセンターを通してタクシーを予約する
trung tâm phật giáo
日本語
名仏教センター
Đây là trung tâm phật giáo lớn nhất vùng.
ここは地域で一番大きな仏教センターだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "センター" (8件)
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した
trung tâm tài chính kinh tế
金融経済センター
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
コールセンターを通してタクシーを予約する
Trung tâm có nhiều cửa hàng kinh doanh.
センターにたくさんの商業施設がある。
Đây là trung tâm phật giáo lớn nhất vùng.
ここは地域で一番大きな仏教センターだ。
Tôi học ở trung tâm ngoại ngữ.
外国語センターで勉強する。
Người dân vào trú ẩn trong trung tâm bảo vệ cộng đồng.
人々はコミュニティ保護センターに避難した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)