menu_book
見出し語検索結果 "センサー" (1件)
cảm biến
日本語
名センサー
Thiết bị này được trang bị nhiều cảm biến hiện đại.
このデバイスには多くの最新センサーが搭載されています。
swap_horiz
類語検索結果 "センサー" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "センサー" (1件)
Thiết bị này được trang bị nhiều cảm biến hiện đại.
このデバイスには多くの最新センサーが搭載されています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)