辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "セキュリティ" (1件)

an ninh
play
日本語 名セキュリティ
マイ単語
Khách sạn này có an ninh rất tốt.
このホテルはセキュリティがとても良い。

swap_horiz 類語検索結果 "セキュリティ" (2件)

bảo mật
日本語 名セキュリティ、機密性
マイ単語
Chúng tôi luôn ưu tiên bảo mật thông tin khách hàng.
私達は常に顧客情報のセキュリティを優先します。
an ninh mạng
日本語 フサイバーセキュリティ
マイ単語
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。

format_quote フレーズ検索結果 "セキュリティ" (3件)

Khách sạn này có an ninh rất tốt.
このホテルはセキュリティがとても良い。
Chúng tôi luôn ưu tiên bảo mật thông tin khách hàng.
私達は常に顧客情報のセキュリティを優先します。
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。