ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "スーパー" (1件)
siêu thị

日本語
名スーパー
Gần nhà tôi có siêu thị Nhật Bản vừa mới mở
家の近くにオープンしたばかりの日本のスーパーがある
類語検索結果 "スーパー" (4件)
siêu thị

日本語
名スーパー、スーパーマーケット
Mẹ đi siêu thị mua đồ ăn.
母はスーパーへ食べ物を買いに行く。
siêu trăng
日本語
名スーパームーン
Tối nay có siêu trăng.
今夜はスーパームーンです。
siêu hành trình
日本語
名スーパークルーズ
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
スーパークルーズ能力は大きな利点だ。
siêu sao
日本語
名スーパースター
Lionel Messi là một siêu sao bóng đá thế giới.
リオネル・メッシは世界のサッカースーパースターだ。
フレーズ検索結果 "スーパー" (13件)
luôn thể ghé qua siêu thị
ついでにスーパーに寄る
Gần nhà tôi có siêu thị Nhật Bản vừa mới mở
家の近くにオープンしたばかりの日本のスーパーがある
Có siêu thị ở vùng lân cận.
近場にスーパーがある。
Mẹ đi siêu thị mua đồ ăn.
母はスーパーへ食べ物を買いに行く。
Tôi mua mỹ phẩm ở siêu thị.
スーパーで化粧品を買う。
Ở siêu thị có bãi đậu xe rộng.
スーパーには大きな駐車場がある。
Tôi mua đồ ăn sẵn ở siêu thị.
スーパーで惣菜を買った。
Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
スーパーでたくさんの加工品を売っている。
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
Tối nay có siêu trăng.
今夜はスーパームーンです。
Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
航空機はスーパークルーズ状態に達することができる。
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
スーパークルーズ能力は大きな利点だ。
Lionel Messi là một siêu sao bóng đá thế giới.
リオネル・メッシは世界のサッカースーパースターだ。
