menu_book
見出し語検索結果 "スーツケース" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "スーツケース" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "スーツケース" (4件)
Trọng lượng của vali là 20kg.
スーツケースの重量は20キロだ。
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
彼はスーツケースを積み重ねる。
Tôi thay thế vali cũ bằng cái mới.
私は古いスーツケースを新しいのと入れ替える。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)