menu_book
見出し語検索結果 "スーツ" (2件)
日本語
名スーツ
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
swap_horiz
類語検索結果 "スーツ" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "スーツ" (5件)
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
Trọng lượng của vali là 20kg.
スーツケースの重量は20キロだ。
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
彼はスーツケースを積み重ねる。
Tôi thay thế vali cũ bằng cái mới.
私は古いスーツケースを新しいのと入れ替える。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)