menu_book
見出し語検索結果 "スリ" (1件)
kẻ móc túi
日本語
名スリ
Ở chợ có nhiều kẻ móc túi.
市場にはスリが多い。
swap_horiz
類語検索結果 "スリ" (4件)
日本語
名レスリング
Tôi xem trận đấu vật.
私はレスリングの試合を見る。
日本語
名スリッパ
Tôi mang dép đi trong nhà.
家でスリッパをはく。
日本語
名レスリング
Sumo là môn đấu vật nổi tiếng của Nhật.
相撲は日本の有名な格闘技だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "スリ" (3件)
Tôi xem trận đấu vật.
私はレスリングの試合を見る。
Tôi mang dép đi trong nhà.
家でスリッパをはく。
Ở chợ có nhiều kẻ móc túi.
市場にはスリが多い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)