辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "スリ" (1件)

kẻ móc túi
日本語 名スリ
マイ単語
Ở chợ có nhiều kẻ móc túi.
市場にはスリが多い。

swap_horiz 類語検索結果 "スリ" (5件)

đấu vật
play
日本語 名レスリング
マイ単語
Tôi xem trận đấu vật.
私はレスリングの試合を見る。
thuê tài chính
play
日本語 名ファイナンスリース
マイ単語
dép đi trong nhà
play
日本語 名スリッパ
マイ単語
Tôi mang dép đi trong nhà.
家でスリッパをはく。
đấu vật
play
日本語 名レスリング
マイ単語
Sumo là môn đấu vật nổi tiếng của Nhật.
相撲は日本の有名な格闘技だ。
vận động viên
日本語 名選手, アスリート
マイ単語
Cô ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.
彼女は優れた水泳選手です。

format_quote フレーズ検索結果 "スリ" (5件)

Tôi xem trận đấu vật.
私はレスリングの試合を見る。
Tôi mang dép đi trong nhà.
家でスリッパをはく。
Ở chợ có nhiều kẻ móc túi.
市場にはスリが多い。
FIFA đã đưa ra thông cáo báo chí.
FIFAはプレスリリースを発表した。
Thành tích của anh ngang với cựu tiền đạo Wooratwut Srimaka.
彼の成績は元フォワードのウーラットウット・スリマカに匹敵する。