ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "スポンジ" (2件)
miếng bọt biển

日本語
名スポンジ
Tôi rửa bát bằng miếng bọt biển.
スポンジで皿を洗う。
miếng rửa bát

日本語
名スポンジ
Tôi rửa bát bằng miếng rửa bát.
スポンジで皿を洗う。
類語検索結果 "スポンジ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "スポンジ" (2件)
Tôi rửa bát bằng miếng bọt biển.
スポンジで皿を洗う。
Tôi rửa bát bằng miếng rửa bát.
スポンジで皿を洗う。
