ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "スピーカー" (1件)
loa

日本語
名スピーカー
thông báo qua loa
スピーカーでアナウンスする
類語検索結果 "スピーカー" (2件)
người bản địa
日本語
名ネイティブスピーカー
Giáo viên là người bản địa.
先生はネイティブスピーカーだ。
hệ thống loa
日本語
名スピーカーシステム
Hệ thống 6 loa hỗ trợ âm Spatial Audio.
Spatial Audioをサポートする6スピーカーシステム。
フレーズ検索結果 "スピーカー" (3件)
thông báo qua loa
スピーカーでアナウンスする
Giáo viên là người bản địa.
先生はネイティブスピーカーだ。
Hệ thống 6 loa hỗ trợ âm Spatial Audio.
Spatial Audioをサポートする6スピーカーシステム。
