menu_book
見出し語検索結果 "ステレオ" (1件)
日本語
名ステレオ
Anh ấy mở nhạc lớn bằng dàn âm thanh.
はステレオで大きな音楽を流す。
swap_horiz
類語検索結果 "ステレオ" (1件)
khuôn mẫu
日本語
名規範、ステレオタイプ
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
これは研究で広く認められている規範である。
format_quote
フレーズ検索結果 "ステレオ" (1件)
Anh ấy mở nhạc lớn bằng dàn âm thanh.
はステレオで大きな音楽を流す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)