translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "スタンド" (1件)
chân đế
日本語 スタンド
Phiên bản mới có sẵn chân đế đi kèm.
新しいバージョンにはスタンドが付属しています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "スタンド" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "スタンド" (2件)
Phiên bản mới có sẵn chân đế đi kèm.
新しいバージョンにはスタンドが付属しています。
Cầu thủ đã chạy đến khán đài để mừng bàn thắng.
選手はゴールを祝うためにスタンドへ駆け寄った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)