menu_book
見出し語検索結果 "スタジアム" (1件)
日本語
名スタジアム
Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。
swap_horiz
類語検索結果 "スタジアム" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "スタジアム" (3件)
Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。
Tôi đi sân vận động để động viên đội bóng.
スタジアムへ行ってチームを応援する。
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)