ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ジャスミンティー" (2件)
trà lài

日本語
名ジャスミンティー
trà lài là đặc sản Thái Nguyê
ジャスミンティーはタイグエンの名物で
trà hoa lài

日本語
名ジャスミンティー
Tôi thường uống trà hoa lài buổi tối.
夜によくジャスミン茶を飲む。
類語検索結果 "ジャスミンティー" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ジャスミンティー" (1件)
trà lài là đặc sản Thái Nguyê
ジャスミンティーはタイグエンの名物で
