ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "シンボル" (1件)
biểu tượng

日本語
名シンボル
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
鳩は平和のシンボルだ。
類語検索結果 "シンボル" (1件)
biểu tượng truyền thống
日本語
名伝統的なシンボル
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
このノンラーはベトナムの伝統的なシンボルである。
フレーズ検索結果 "シンボル" (2件)
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
鳩は平和のシンボルだ。
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
このノンラーはベトナムの伝統的なシンボルである。
