menu_book
見出し語検索結果 "シュレッダー" (1件)
日本語
名シュレッダー
Nhân viên dùng máy hủy tài liệu để xé nhỏ giấy tờ.
社員は書類を細かくするためにシュレッダーを使う。
swap_horiz
類語検索結果 "シュレッダー" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "シュレッダー" (1件)
Nhân viên dùng máy hủy tài liệu để xé nhỏ giấy tờ.
社員は書類を細かくするためにシュレッダーを使う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)