translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "シャワー" (1件)
vòi hoa sen
play
日本語 シャワー
sửa vòi hoa sen
シャワーを直す
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "シャワー" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "シャワー" (4件)
sửa vòi hoa sen
シャワーを直す
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
夏に1日2回シャワーを浴びる
Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi tắm.
シャワーを浴びてさっぱりした。
Tắm nước nóng không còn là điều xa xỉ, vì hệ thống cung cấp nước nóng đã hoạt động lại sau nhiều ngày sửa chữa.
温水シャワーはもはや贅沢ではなくなった。給湯システムが数日間の修理を経て再稼働したからだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)