menu_book
見出し語検索結果 "シャワー" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "シャワー" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "シャワー" (4件)
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
夏に1日2回シャワーを浴びる
Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi tắm.
シャワーを浴びてさっぱりした。
Tắm nước nóng không còn là điều xa xỉ, vì hệ thống cung cấp nước nóng đã hoạt động lại sau nhiều ngày sửa chữa.
温水シャワーはもはや贅沢ではなくなった。給湯システムが数日間の修理を経て再稼働したからだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)