menu_book
見出し語検索結果 "シャツ" (4件)
日本語
名上着
名シャツ
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
寒いので上着を着る。
swap_horiz
類語検索結果 "シャツ" (2件)
日本語
名Tシャツ
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る
日本語
名Tシャツ
Tôi thường mặc áo thun ngắn tay vào mùa hè.
夏に半袖Tシャツをよく着る。
format_quote
フレーズ検索結果 "シャツ" (16件)
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る
phối hợp áo phông với chân váy
Tシャツとスカートを組み合わせる
Cái áo này được giảm giá 20%
このシャツは20%割引されている
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
彼女はアイロンでシャツのしわを伸ばした
Chiếc áo này mỏng dính.
このシャツは薄っぺらい。
Tôi thường mặc áo thun ngắn tay vào mùa hè.
夏に半袖Tシャツをよく着る。
Tôi thích kiểu áo này.
このタイプのシャツが好きだ。
Tôi mua áo ở một tiệm nhỏ.
小さな店でシャツを買った。
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
このシャツは縫製がとても丈夫だ
Tôi chọn vải họa tiết để may áo.
私は模様のある布を選んでシャツを作る。
Chiếc áo có hoa văn đẹp mắt.
そのシャツは美しい模様があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)