menu_book
見出し語検索結果 "サイズ" (3件)
kích thước
日本語
名サイズ
名寸法
Hai phòng này có kích thước bằng nhau.
この二つの部屋は同じサイズです。
swap_horiz
類語検索結果 "サイズ" (1件)
日本語
名オーバーサイズ
hành lý quá kích cỡ
サイズ超過荷物
format_quote
フレーズ検索結果 "サイズ" (4件)
muốn size nhỏ hơn
もっと小さいサイズ欲しい
hành lý quá kích cỡ
サイズ超過荷物
Hai phòng này có kích thước bằng nhau.
この二つの部屋は同じサイズです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)