menu_book
見出し語検索結果 "ゴミ袋" (2件)
日本語
名ゴミ袋
Mẹ thay bao rác mới.
母は新しいゴミ袋に取り替える。
日本語
名ゴミ袋
Tôi mang túi rác ra ngoài.
私はゴミ袋を外に出す。
swap_horiz
類語検索結果 "ゴミ袋" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ゴミ袋" (2件)
Mẹ thay bao rác mới.
母は新しいゴミ袋に取り替える。
Tôi mang túi rác ra ngoài.
私はゴミ袋を外に出す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)