menu_book
見出し語検索結果 "ゴミ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ゴミ" (3件)
日本語
名ゴミ箱
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
紙をゴミ箱に捨てる。
日本語
名ゴミ袋
Mẹ thay bao rác mới.
母は新しいゴミ袋に取り替える。
日本語
名ゴミ袋
Tôi mang túi rác ra ngoài.
私はゴミ袋を外に出す。
format_quote
フレーズ検索結果 "ゴミ" (3件)
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
紙をゴミ箱に捨てる。
Mẹ thay bao rác mới.
母は新しいゴミ袋に取り替える。
Tôi mang túi rác ra ngoài.
私はゴミ袋を外に出す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)