ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "コンロ" (1件)
bếp

日本語
名コンロ
類語検索結果 "コンロ" (2件)
bếp điện

日本語
名電気コンロ
Mẹ đang nấu ăn bằng bếp điện.
母は電気コンロで料理をしている。
bếp ga

日本語
名ガスコンロ
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
ガスコンロで焼いた卵は家中にいい匂いが広がる。
フレーズ検索結果 "コンロ" (2件)
Mẹ đang nấu ăn bằng bếp điện.
母は電気コンロで料理をしている。
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
ガスコンロで焼いた卵は家中にいい匂いが広がる。
