translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "コミュニティ" (1件)
cộng đồng
play
日本語 コミュニティ
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
ベトナムでの日本人コミュニティ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "コミュニティ" (3件)
văn hóa cộng động
play
日本語 コミュニティ文化
Lễ hội thể hiện văn hóa cộng đồng.
祭りはコミュニティ文化を表す。
マイ単語
cộng đồng mạng
日本語 ネットコミュニティ
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
訂正記事はネットコミュニティに受け入れられました。
マイ単語
cộng đồng dân cư
日本語 居住コミュニティ
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "コミュニティ" (8件)
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
ベトナムでの日本人コミュニティ
Lễ hội thể hiện văn hóa cộng đồng.
祭りはコミュニティ文化を表す。
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
彼は訂正記事を投稿し、オンラインコミュニティに謝罪しました。
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
訂正記事はネットコミュニティに受け入れられました。
Người dân vào trú ẩn trong trung tâm bảo vệ cộng đồng.
人々はコミュニティ保護センターに避難した。
Ông chia buồn với mất mát của cộng đồng.
彼はコミュニティの損失に哀悼の意を表した。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
プロジェクトは安定した居住コミュニティの形成に貢献する。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)