ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "コミュニティ" 1件

ベトナム語 cộng đồng
button1
日本語 コミュニティ
例文
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
ベトナムでの日本人コミュニティ
マイ単語

類語検索結果 "コミュニティ" 2件

ベトナム語 văn hóa cộng động
button1
日本語 コミュニティ文化
例文
Lễ hội thể hiện văn hóa cộng đồng.
祭りはコミュニティ文化を表す。
マイ単語
ベトナム語 cộng đồng mạng
日本語 ネットコミュニティ
例文
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
訂正記事はネットコミュニティに受け入れられました。
マイ単語

フレーズ検索結果 "コミュニティ" 4件

cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
ベトナムでの日本人コミュニティ
Lễ hội thể hiện văn hóa cộng đồng.
祭りはコミュニティ文化を表す。
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
彼は訂正記事を投稿し、オンラインコミュニティに謝罪しました。
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
訂正記事はネットコミュニティに受け入れられました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |