ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ケーブル" (1件)
dây cáp

日本語
名ケーブル
Tôi nối máy tính bằng dây cáp.
パソコンをケーブルでつなぐ。
類語検索結果 "ケーブル" (3件)
dây cáp điện
日本語
フ電線ケーブル、電力ケーブル
Việc lắp đặt dây cáp điện mới cần được thực hiện cẩn thận.
新しい電線ケーブルの設置は慎重に行う必要がある。
cáp treo
日本語
名ケーブルカー
Hệ thống cáp treo sẽ sớm được thi công.
ケーブルカーシステムはまもなく建設される予定だ。
tuyến cáp treo
日本語
フケーブルカー路線
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
マウソンケーブルカー路線はユニークな体験を提供するだろう。
フレーズ検索結果 "ケーブル" (6件)
Tôi nối máy tính bằng dây cáp.
パソコンをケーブルでつなぐ。
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
ショベルカーが電線ケーブルを道路に横切って引っ張っている。
Việc lắp đặt dây cáp điện mới cần được thực hiện cẩn thận.
新しい電線ケーブルの設置は慎重に行う必要がある。
Thanh niên đi xe máy ngã xuống đường do vướng cáp điện.
バイクに乗った青年は電線ケーブルに引っかかって道路に転倒した。
Hệ thống cáp treo sẽ sớm được thi công.
ケーブルカーシステムはまもなく建設される予定だ。
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
マウソンケーブルカー路線はユニークな体験を提供するだろう。
