translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "クレーム、文句" (2件)
phàn nàn
play
日本語 クレーム、文句
苦情
Khách hàng phàn nàn về dịch vụ.
客はサービスに苦情を言う。
マイ単語
khiếu nại
play
日本語 クレーム、文句
苦情
Khách hàng gửi khiếu nại về dịch vụ.
客はサービスに苦情を言う。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "クレーム、文句" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "クレーム、文句" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)