translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "クラブ" (1件)
Câu lạc bộ (CLB)
日本語 クラブ
Anh ấy là thành viên của CLB bóng đá.
彼はサッカークラブのメンバーだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "クラブ" (1件)
gậy gôn
play
日本語 ゴルフクラブ
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
ゴルフクラブはいろんな形がある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "クラブ" (6件)
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
Tôi luyện vovinam ở câu lạc bộ.
私はクラブでヴォヴィナムを練習する。
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
ゴルフクラブはいろんな形がある
Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ.
彼はクラブのメンバーだ。
Anh ấy là thành viên của CLB bóng đá.
彼はサッカークラブのメンバーだ。
Anh ấy muốn gia nhập câu lạc bộ bóng đá.
彼はサッカークラブに加入したいと思っています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)