辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "クラブ" (1件)

Câu lạc bộ (CLB)
日本語 名クラブ
マイ単語
Anh ấy là thành viên của CLB bóng đá.
彼はサッカークラブのメンバーだ。

swap_horiz 類語検索結果 "クラブ" (1件)

gậy gôn
play
日本語 名ゴルフクラブ
マイ単語
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
ゴルフクラブはいろんな形がある

format_quote フレーズ検索結果 "クラブ" (7件)

đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
Tôi luyện vovinam ở câu lạc bộ.
私はクラブでヴォヴィナムを練習する。
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
ゴルフクラブはいろんな形がある
Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ.
彼はクラブのメンバーだ。
Anh ấy là thành viên của CLB bóng đá.
彼はサッカークラブのメンバーだ。
Anh ấy muốn gia nhập câu lạc bộ bóng đá.
彼はサッカークラブに加入したいと思っています。
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
多くの海外在住ベトナム人選手が国内クラブでプレーするために戻ってきた。