ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "クラスメイト" (2件)
bạn học

日本語
名クラスメイト
cô ấy là bạn học trung học của tôi
彼女は私の中学校のクラスメイトだった
bạn cùng lớp

日本語
名クラスメイト
Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
彼女は私のクラスメートだ。
類語検索結果 "クラスメイト" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "クラスメイト" (1件)
cô ấy là bạn học trung học của tôi
彼女は私の中学校のクラスメイトだった
