menu_book
見出し語検索結果 "クライマックス" (1件)
cao trào
日本語
名クライマックス
Trận đấu đạt đến cao trào với những pha tấn công liên tiếp.
試合は連続攻撃でクライマックスに達した。
swap_horiz
類語検索結果 "クライマックス" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "クライマックス" (1件)
Trận đấu đạt đến cao trào với những pha tấn công liên tiếp.
試合は連続攻撃でクライマックスに達した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)