translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ガソリン" (1件)
xăng
play
日本語 ガソリン
đổ xăng
ガソリンを入れる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ガソリン" (1件)
động cơ xăng
日本語 ガソリンエンジン
Khác với động cơ xăng là điều tiết thông qua bướm ga.
ガソリンエンジンとは異なり、スロットルバルブを介して調整される。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ガソリン" (4件)
đổ xăng
ガソリンを入れる
Giá xăng đã tăng thêm trong tháng này.
今月、ガソリンの価格が増加した。
Khác với động cơ xăng là điều tiết thông qua bướm ga.
ガソリンエンジンとは異なり、スロットルバルブを介して調整される。
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)