辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ガソリン" (1件)

xăng
play
日本語 名ガソリン
マイ単語
đổ xăng
ガソリンを入れる

swap_horiz 類語検索結果 "ガソリン" (1件)

động cơ xăng
日本語 名ガソリンエンジン
マイ単語
Khác với động cơ xăng là điều tiết thông qua bướm ga.
ガソリンエンジンとは異なり、スロットルバルブを介して調整される。

format_quote フレーズ検索結果 "ガソリン" (5件)

đổ xăng
ガソリンを入れる
Giá xăng đã tăng thêm trong tháng này.
今月、ガソリンの価格が増加した。
Khác với động cơ xăng là điều tiết thông qua bướm ga.
ガソリンエンジンとは異なり、スロットルバルブを介して調整される。
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。
Nhà máy sản xuất xăng, dầu diesel.
工場はガソリンとディーゼル油を生産する。