menu_book
見出し語検索結果 "ガソリン" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ガソリン" (1件)
động cơ xăng
日本語
名ガソリンエンジン
Khác với động cơ xăng là điều tiết thông qua bướm ga.
ガソリンエンジンとは異なり、スロットルバルブを介して調整される。
format_quote
フレーズ検索結果 "ガソリン" (4件)
Giá xăng đã tăng thêm trong tháng này.
今月、ガソリンの価格が増加した。
Khác với động cơ xăng là điều tiết thông qua bướm ga.
ガソリンエンジンとは異なり、スロットルバルブを介して調整される。
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)